menu_book
見出し語検索結果 "bán đấu giá" (1件)
bán đấu giá
日本語
フ競売する、オークションで売る
Bức tranh quý hiếm sẽ được bán đấu giá vào tuần tới.
貴重な絵画が来週競売にかけられる。
swap_horiz
類語検索結果 "bán đấu giá" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bán đấu giá" (1件)
Bức tranh quý hiếm sẽ được bán đấu giá vào tuần tới.
貴重な絵画が来週競売にかけられる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)